Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bōluànfǎnzhèng

Nghĩa tiếng Việt

Dẹp loạn khôi phục trật tự

Âm Hán Việt

bát loạn phản chính

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

7 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ dùng trong chính trị hoặc quản lý xã hội

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bát loạn phản chính

Từng chữ

  • bátđẩy, cậy
  • loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
  • phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.