Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chāitái

Nghĩa tiếng Việt

phá đám, làm cho người khác hoặc tập thể thất bại

Âm Hán Việt

sách đài, thai

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là từ mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ hành động phá hoại công việc của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sách đài, thai

Từng chữ

  • sáchnứt ra; huỷ đi
  • đài, thaicái bàn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家都在努力工作,你别拆台。dàjiā dōu zài nǔlì gōngzuò, nǐ bié chāitái thanh 4

    Mọi người đều đang nỗ lực làm việc, cậu đừng có phá đám

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.