Từ vựng tiếng Trung
rěn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn tâm

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

7 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '忍' kết hợp từ bộ '刀' chỉ 'dao, kiếm' và bộ '心' chỉ 'tim'. Ý nghĩa là cần sự kiên nhẫn, chịu đựng trong lòng khi đối mặt với những tình huống khó khăn.
  • Chữ '心' tự thân nó biểu thị trái tim, tâm trí, hoặc cảm xúc.

Từ '忍心' diễn tả sự kiên nhẫn hoặc chịu đựng trong lòng, thường là khi phải đối mặt với điều không dễ chịu.

Từ ghép thông dụng

忍耐rěnnài

nhẫn nại

忍受rěnshòu

chịu đựng

忍痛rěntòng

chịu đau