Từ vựng tiếng Trung
zhāng张
Nghĩa tiếng Việt
một từ để đo các vật phẳng
1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
张
Bộ: 弓 (cung)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái của chữ '张' là bộ '弓', nghĩa là cung, biểu thị sự căng ra hay mở rộng.
- Bên phải là chữ '长', có nghĩa là dài hoặc trưởng thành, thể hiện sự kéo dài hoặc phát triển.
→ Chữ '张' mang ý nghĩa là mở rộng hoặc kéo dài, thường dùng để chỉ sự căng ra hoặc phát triển.
Từ ghép thông dụng
张开
mở ra
紧张
căng thẳng
张力
lực căng