Từ vựng tiếng Trung
cháng*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

quy ước

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '常' bao gồm bộ '巾' (khăn) và phần âm '尚' (thượng). Trong lịch sử, chữ này thường liên quan đến những thứ quen thuộc, thường xuyên.
  • Chữ '理' gồm bộ '玉' (ngọc) và phần âm '里' (lý). Chữ này liên quan đến việc sắp xếp, xử lý một cách hợp lý, giống như việc sắp xếp ngọc quý.

Kết hợp lại, '常理' có nghĩa là lý lẽ thường tình, điều hợp lý mà mọi người đều biết.

Từ ghép thông dụng

常规chángguī

quy tắc thường

常识chángshí

kiến thức thông thường

理念lǐniàn

khái niệm, ý niệm