Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa常理 là lẽ thường, quy luật phổ biến. Phân biệt với 常识 (chángshí - kiến thức chung), 常理 thiên về 'lẽ, quy luật', 常识 thiên về 'kiến thức'.
Câu ví dụ
- 按常理说,他应该已经到了。
Theo lẽ thường, anh ấy lẽ ra đã đến rồi.
- 这件事违背了常理。
Việc này vi phạm lẽ thường.
- 在特殊情况下,常理可能不适用。
Trong tình huống đặc biệt, lẽ thường có thể không áp dụng.
- 我们需要根据常理来判断事情。
Chúng ta cần căn cứ vào lẽ thường để phán xét sự việc.
Kết hợp thường gặp
- 违背常理
vi phạm lẽ thường
- 合乎常理
phù hợp lẽ thường
- 人之常理
lẽ thường của người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.