Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ quy luật thông thường, hay dùng trong các cụm từ chỉ sự phù hợp hoặc trái ngược lẽ thường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường lí
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa常理 là lẽ thường, quy luật phổ biến. Phân biệt với 常识 (chángshí - kiến thức chung), 常理 thiên về 'lẽ, quy luật', 常识 thiên về 'kiến thức'.
Câu ví dụ
- 按常理说,他应该已经到了。
Theo lẽ thường, anh ấy lẽ ra đã đến rồi.
- 这件事违背了常理。
Việc này vi phạm lẽ thường.
- 在特殊情况下,常理可能不适用。
Trong tình huống đặc biệt, lẽ thường có thể không áp dụng.
- 我们需要根据常理来判断事情。
Chúng ta cần căn cứ vào lẽ thường để phán xét sự việc.
Kết hợp thường gặp
- 违背常理
vi phạm lẽ thường
- 合乎常理
phù hợp lẽ thường
- 人之常理
lẽ thường của người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.