Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
xiǎoqīngxīn小

Nghĩa tiếng Việt

phong cách tươi mới, nhẹ nhàng

Âm Hán Việt

tiểu thanh tân

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Dùng để chỉ phong cách nghệ thuật hoặc lối sống thanh tao, không phô trương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tiểu thanh tân

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • 新tânmới mẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我很喜欢这种小清新的风格。Wǒ hěn xǐhuān zhè zhǒng xiǎoqīngxīn de fēnggé thanh 3

    Tôi rất thích phong cách tươi mới nhẹ nhàng này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.