Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎowǒ

Nghĩa tiếng Việt

cái tôi cá nhân

Âm Hán Việt

tiểu ngã

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ lợi ích cá nhân đối lập với lợi ích tập thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu ngã

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • ngãtôi, tao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要服从大我,牺牲小我。Wǒmen yào fúcóng dàwǒ, xīshēng xiǎowǒ thanh 3

    Chúng ta phải phục tùng lợi ích chung, hy sinh lợi ích cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.