Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp của người con gái xuất thân bình dân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu gia bích ngọc
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 碧bíchmàu xanh biếc; ngọc bích
- 玉ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她长得清秀,很有小家碧玉的气质。
Cô ấy trông thanh tú, rất có khí chất của một tiểu thư nhà lành
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.