Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiǎojiābìyù

Nghĩa tiếng Việt

con gái nhà lành, xinh xắn, dịu dàng

Âm Hán Việt

tiểu gia bích ngọc

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

14 nét

Bộ: (viên ngọc, đá quý; đẹp)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để miêu tả vẻ đẹp của người con gái xuất thân bình dân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiểu gia bích ngọc

Từng chữ

  • tiểunhỏ bé
  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • bíchmàu xanh biếc; ngọc bích
  • ngọcviên ngọc, đá quý; đẹp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她长得清秀,很有小家碧玉的气质。Tā zhǎng de qīngxiù, hěn yǒu xiǎojiābìyù de qìzhì thanh 1

    Cô ấy trông thanh tú, rất có khí chất của một tiểu thư nhà lành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.