Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

tiểu phẩm hài (biểu diễn ngắn, thường hài hước)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ genre diễn xuất — tiểu phẩm hài ngắn (5-15 phút), thường trên sân khấu TV. Hán-Việt 'tiểu phẩm' (chính xác), phổ biến trong giải trí Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 春晚的小品很有趣。Chūnwǎn de xiǎopǐn hěn yǒuqù. thanh 1

    Tiểu phẩm trong đón Tết rất vui.

  • 他们表演了一个搞笑小品。Tāmen biǎoyǎn le yīgè gǎoxiào xiǎopǐn. thanh 1

    Họ diễn một tiểu phẩm hài.

  • 我喜欢看喜剧小品。Wǒ xǐhuān kàn xǐjù xiǎopǐn. thanh 3

    Tôi thích xem tiểu phẩm hài kịch.

  • 这个小品讲的是家庭故事。Zhège xiǎopǐn jiǎng de shì jiātíng gùshi. thanh 4

    Tiểu phẩm này kể chuyện gia đình.

Kết hợp thường gặp

  • 喜剧小品xǐjù xiǎopǐn thanh 3

    tiểu phẩm hài kịch

  • 表演小品biǎoyǎn xiǎopǐn thanh 3

    diễn tiểu phẩm

  • 搞笑小品gǎoxiào xiǎopǐn thanh 3

    tiểu phẩm hài hước

  • 春晚小品chūnwǎn xiǎopǐn thanh 1

    tiểu phẩm đón Tết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.