Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hūnliàn

Nghĩa tiếng Việt

hôn nhân và yêu đương

Âm Hán Việt

hôn luyến

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

11 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến tình yêu và hôn nhân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hôn luyến

Từng chữ

  • hôncưới; lễ cưới; bố vợ
  • luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现代人的婚恋观发生了很大变化。Xiàndài rén de hūnliànguān fāshēngle hěn dà biànhuà thanh 4

    Quan niệm về hôn nhân và tình yêu của người hiện đại đã thay đổi rất nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.