Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hàoyìwùláo

Nghĩa tiếng Việt

ham chơi lười làm

Âm Hán Việt

hảo, hiếu dật ác, ố, ứa, ô lao

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: (bộ sước)

11 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để phê phán người lười biếng, chỉ thích hưởng thụ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hảo, hiếu dật ác, ố, ứa, ô lao

Từng chữ

  • hảo, hiếutốt, hay, đẹp; sung sướng; được
  • dậtlầm lỗi; ẩn dật; nhàn rỗi; buông thả
  • ác, ố, ứa, ôác độc; xấu xí
  • laonặng nhọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.