Từ vựng tiếng Trung
chǎng*miàn

Nghĩa tiếng Việt

cảnh; khung cảnh; hoàn cảnh; quy mô; không khí

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

场面 có thể chỉ khung cảnh vật lý hoặc quy mô của sự kiện. Trong giao tiếp, "场面话" là lời xã giao, "撑场面" là giữ thể diện.

Câu ví dụ

  • 婚礼的场面很大。Hūnlǐ de chǎngmiàn hěn dà. thanh 1

    Khung cảnh đám cưới rất hoành tráng.

  • 他控制不住场面。Tā kòngzhì bù zhù chǎngmiàn. thanh 1

    Anh ấy không kiểm soát được tình hình.

Kết hợp thường gặp

  • 场面宏大
  • 场面热烈
  • 撑场面
  • 难看场面
  • 场面话

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.