Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ场面 có thể chỉ khung cảnh vật lý hoặc quy mô của sự kiện. Trong giao tiếp, "场面话" là lời xã giao, "撑场面" là giữ thể diện.
Câu ví dụ
- 婚礼的场面很大。
Khung cảnh đám cưới rất hoành tráng.
- 他控制不住场面。
Anh ấy không kiểm soát được tình hình.
Kết hợp thường gặp
- 场面宏大
- 场面热烈
- 撑场面
- 难看场面
- 场面话
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.