Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zuǐdiāo

Nghĩa tiếng Việt

kén ăn; nói năng xảo quyệt

Âm Hán Việt

chủy điêu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

16 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ người kén chọn đồ ăn hoặc người nói năng lắt léo

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chủy điêu

Từng chữ

  • chủymỏ, mõm
  • điêugian dối, điêu ngoa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她从小嘴刁,总是这不吃,那不吃的。tā cóngxiǎo zuǐdiāo, zǒngshì zhè bù chī, nà bù chī de thanh 1

    Cô ấy từ nhỏ đã kén ăn, cái này không ăn, cái kia cũng không ăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.