Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tóngshì同
cāogē室

Nghĩa tiếng Việt

anh em tương tàn, nội bộ đấu đá

Âm Hán Việt

đồng thất thao, tháo qua

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

9 nét

Bộ: 手 (cái tay)

16 nét

Bộ: 戈 (cái qua, cái mác (binh khí))

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự xung đột trong nội bộ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đồng thất thao, tháo qua

Từng chữ

  • 同đồngcùng nhau
  • 室thấtnhà; huyệt chôn
  • 操thao, tháocầm, nắm; giữ gìn; nói; tập
  • 戈quacái qua, cái mác (binh khí)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.