Từ vựng tiếng Trung
shuāng*biān双
边
Nghĩa tiếng Việt
song phương
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
双
Bộ: 又 (lại, nữa)
4 nét
边
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 双: Ký tự này có bộ '又' hai lần, ý nói đến sự nhân đôi hoặc cặp đôi.
- 边: Có bộ '辶' mang nghĩa di chuyển, liên quan đến biên giới hoặc khu vực.
→ 双边 có nghĩa là hai bên, thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sự đối xứng hoặc sự hợp tác giữa hai phía.
Từ ghép thông dụng
双边关系
Quan hệ song phương
双边贸易
Thương mại song phương
双边协议
Hiệp định song phương