Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xièzhuāng

Nghĩa tiếng Việt

tẩy trang (thường dùng cho diễn viên)

Âm Hán Việt

tá trang

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

9 nét

Bộ: (cái áo)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho diễn viên sau khi biểu diễn xong, tháo bỏ trang phục và hóa trang

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tá trang

Từng chữ

  • tháo, cởi
  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 演出结束后,演员们都在后台忙着卸装。Yǎnchū jiéshù hòu, yǎnyuánmen dōu zài hòutái mángzhe xièzhuāng thanh 3

    Sau khi biểu diễn xong, các diễn viên đều đang bận rộn tẩy trang ở hậu trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.