Từ vựng tiếng Trung
huà*shēn化
身
Nghĩa tiếng Việt
hiện thân
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
化
Bộ: 匕 (cái muỗng)
4 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 化: Ký tự này có bộ thủ '匕' chỉ sự thay đổi, biến hóa như một cái muỗng khuấy nước.
- 身: Bao gồm nét vẽ của một người đứng thẳng, thể hiện ý nghĩa là thân thể của một người.
→ 化身 có nghĩa là sự hóa thân, thể hiện sự biến đổi về hình dạng hoặc trạng thái của thân thể.
Từ ghép thông dụng
变化
sự thay đổi
化学
hóa học
身体
cơ thể