Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhīma

Nghĩa tiếng Việt

vừng, mè

Âm Hán Việt

phó chỉ ma

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

11 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

6 nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một loại hạt thực phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phó chỉ ma

Từng chữ

  • phóphụ, phó, thứ 2
  • chỉngon; ý chỉ, chỉ dụ
  • macây gai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这碗粥里撒了点副旨麻。zhè wǎn zhōu lǐ sǎ le diǎn zhīma thanh 4

    Bát cháo này rắc một chút vừng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.