Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出头 có hai nghĩa chính: (1) vươn lên, nổi bật, thoát khỏi cảnh khó khăn (thường tích cực); (2) dùng sau số để chỉ 「hơn một chút」 như 三十出头 (hơn ba mươi). Phân biệt với 出头鸟 (chim bay đầu đàn — ý nghĩa tiêu cực: người nổi bật dễ bị nhắm vào).
Câu ví dụ
- 他终于出头了,找到了好工作
Anh ấy cuối cùng đã vươn lên được, tìm được việc tốt
- 穷人家的孩子很难出头
Con nhà nghèo rất khó vươn lên
- 这件事已经过了三十出头天
Việc này đã qua hơn ba mươi ngày một chút
- 要想出头,必须努力学习
Muốn vươn lên phải chăm chỉ học hành
Kết hợp thường gặp
- 出头之日
ngày vươn lên (thoát cảnh khó khăn)
- 三十出头
hơn ba mươi tuổi một chút
- 没有出头之路
không có con đường vươn lên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.