Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bīngtánghúlu

Nghĩa tiếng Việt

kẹo hồ lô (quả sơn tra bọc đường phèn)

Âm Hán Việt

băng đường hồ lô

4 chữ41 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

16 nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Món ăn vặt truyền thống Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

băng đường hồ lô

Từng chữ

  • băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • đườngđường ăn, chất ngọt
  • hồbầu đựng nước làm từ quả bầu khô
  • cây lau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 街上卖着红红的冰糖葫芦。jiēshàng màizhe hónghóng de bīngtánghúlu thanh 1

    Trên phố bán những xiên kẹo hồ lô đỏ rực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.