Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
quán
xīn
quán

Nghĩa tiếng Việt

toàn tâm toàn ý, hết lòng

Âm Hán Việt

toàn tâm toàn ý

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào, nhập)

6 nét

Bộ: (tim, tâm)

4 nét

Bộ: (vào, nhập)

6 nét

Bộ: (tim, tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị thái độ làm việc hết lòng

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

toàn tâm toàn ý

Từng chữ

  • toàntất cả, toàn bộ
  • tâmlòng; tim
  • toàntất cả, toàn bộ
  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ diễn tả làm việc gì đó hết lòng, không giữ lại.

Câu ví dụ

  • 全心全意为人民服务Quánxīnquányì wèi rénmín fúwù thanh 2

    Hết lòng phục vụ nhân dân

  • 全心全意地爱Quánxīnquányì de ài thanh 2

    Yêu hết lòng hết dạ

Kết hợp thường gặp

  • 全心全意服务quánxīnquányì fúwù thanh 2

    hết lòng phục vụ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.