Từ vựng tiếng Trung
quán全
xīn心
quán全
yì意
Nghĩa tiếng Việt
hết lòng hết dạ
4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
全
Bộ: 入 (vào, nhập)
6 nét
心
Bộ: 心 (tim, tâm)
4 nét
全
Bộ: 入 (vào, nhập)
6 nét
意
Bộ: 心 (tim, tâm)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 全: Kết hợp giữa bộ 'vào' và các nét phía trên tạo thành ý nghĩa 'hoàn toàn, đầy đủ'.
- 心: Là hình ảnh của trái tim, biểu hiện cho ý chí, cảm xúc.
- 意: Kết hợp giữa bộ 'âm' và bộ 'tâm' thể hiện ý nghĩa 'ý nghĩa, tư tưởng'.
→ 全心全意 có nghĩa là toàn tâm toàn ý, nghĩa là dốc hết tâm sức, chú tâm làm việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
完全
hoàn toàn, đầy đủ
心脏
trái tim
意见
ý kiến