Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ việc nợ nần rất nhiều
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trái đài, thai cao trúc
Từng chữ
- 债tráinợ nần
- 台đài, thaicái bàn
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 筑trúc(một loại đàn)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 由于经营不善,他现在债台高筑。
Do kinh doanh không tốt, anh ấy hiện đang nợ nần chồng chất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.