Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngành công nghiệp

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (gạch chéo)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '业' gồm ba phần: '一' (một), '丨' (đường thẳng đứng) và '丿' (gạch chéo).
  • Cấu trúc của chữ có thể hình dung là sự nối kết của những đường nét đơn giản, tượng trưng cho sự tổ chức và trật tự trong công việc.

Chữ '业' nghĩa là 'nghiệp vụ' hoặc 'công việc', chỉ những hoạt động có tổ chức và trật tự.

Từ ghép thông dụng

专业zhuānyè

chuyên ngành

企业qǐyè

doanh nghiệp

工业gōngyè

công nghiệp