Từ vựng tiếng Trung
sān三
Nghĩa tiếng Việt
ba
1 chữ3 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
三
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 三 gồm ba nét ngang song song.
- Nét gạch ngang này lặp lại ba lần, ngụ ý số ba.
→ Chữ 三 nghĩa là ba, biểu thị số lượng.
Từ ghép thông dụng
三月
tháng ba
三天
ba ngày
三角形
hình tam giác