Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sānyángkāitài三

Nghĩa tiếng Việt

tam dương khai thái (lời chúc năm mới, chỉ sự tốt lành)

Âm Hán Việt

tam dương khai thái

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 阜 (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chúc tụng, mang ý nghĩa mùa xuân đến, vạn vật tốt lành

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam dương khai thái

Từng chữ

  • 三tamba, 3
  • 阳dươngmặt trời; dương
  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 泰tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.