Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sāngūliùpó

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ không đàng hoàng, lăng nhăng (chỉ chung các loại phụ nữ làm nghề môi giới, bói toán, v.v. thời xưa)

Âm Hán Việt

tam cô lục bà

4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bộ: (tám, 8)

4 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ những người phụ nữ không làm ăn chính đáng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tam cô lục bà

Từng chữ

  • tamba, 3
  • mẹ chồng, mẹ vợ, cô ruột; con gái chưa chồng
  • lụcsáu, 6
  • bà già; mẹ chồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.