Bài 9 · YCT 6
Nhà cậu ấy chuyển đến gần sở thú rồi
他家搬到动物园附近了。
14 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
图书馆tú shū guǎnthư việnYCT 4报纸bào zhǐbáoYCT 3杂志zá zhìtạp chí; ấn phẩm định kỳ chứa nhiều bài viết, hình ảnh về các chủ đề khác nhauYCT 4搬家bān jiāchuyển nhà; dọn đến nơi ở mới附近fù jìngần đây, ở gần, lân cậnYCT 4地址dì zhǐđịa chỉYCT 4电子邮件diàn zǐ yóu jiànemail, thư điện tửYCT 4迷路mí lùlạc đườngYCT 4出发chū fākhởi hành, xuất phátYCT 4见面jiàn miàngặp mặt, gặp nhau (trực tiếp)YCT 4行xíngđược, ổn; đi; hàng, dãyYCT 4故事gù shicâu chuyện力气lì qìsức mạnh, sức lực老lǎogiàYCT 4