Bỏ qua, tới nội dung chính
Bài 6 · YCT 6

Bạn biểu diễn vai gì?

你表演什么?

14 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 14 có audio

Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)