Bài 6 · YCT 6
Bạn biểu diễn vai gì?
你表演什么?
14 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
警察jǐng chácảnh sátYCT 4售票员shòu piào yuánnhân viên bán vé, người soát véYCT 4记者jì zhěphóng viên, nhà báo演员yǎn yuándiễn viên表演biǎo yǎnbiểu diễnYCT 4节目jié mùchương trìnhYCT 4受欢迎shòu huān yíngđược yêu thích; được hoan nghênh猜cāiđoánYCT 4电灯diàn dēngđèn điện, đèn bóng đènYCT 4当dāngtrở thành重要zhòng yàoquan trọngYCT 4新闻xīn wéntin tứcYCT 4应该yīng gāinênYCT 4看见kàn jiànthấy, trông thấyYCT 3