Bài 5 · YCT 6
Bạn cẩu thả quá!
你太马虎了!
14 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 13 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
表扬biǎo yángkhen ngợi, biểu dương句子jù zicâuYCT 4有意思yǒu yì sithú vị, hay从cóngtừ, theoYCT 4马虎mǎ huqua loa, cẩu thả, không cẩn thậnYCT 4才cáichỉ; mớiYCT 4想起来xiǎng qǐ láinhớ ra忘记wàng jìquênYCT 4地detrợ từ kết cấu đứng sau trạng ngữ (慢慢地: một cách chậm rãi)YCT 4错cuòsai, lầm; sai lầm; lẫn lộnYCT 3渴kěkhát (nước)YCT 4停tíngdừng; đậu xeYCT 4钥匙yào shichìa khóaYCT 4生气shēng qìtức giận, nổi giận (phổ biến); sinh khí (ít dùng)YCT 4