Bài 13 · YCT 6
Tôi thích ăn cay
我爱吃辣的。
14 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
辣làcayYCT 4甜tiánngọtYCT 4吃不了chī bu liǎoăn không hết坚持jiān chíkiên trì, kiên quyếtYCT 4盒héhộp受不了shòu bu liǎokhông chịu nổi, không chịu được, quá sứcYCT 4同意tóng yìđồng ý, tán thành; có cùng ý kiến hoặc quan điểm với người khácYCT 4讨论tǎo lùnthảo luậnYCT 4冰箱bīng xiāngtủ lạnhYCT 4西红柿xī hóng shìcà chuaYCT 4瘦shòugầy, gầyYCT 3糖tángđường, kẹoYCT 4麻婆豆腐má pó dòu fuđậu phụ Tứ Xuyên (mapo tofu)西红柿炒鸡蛋xī hóng shì chǎo jī dàncà chua xào trứng