Bài 1 · YCT 6
Tôi tuổi Khỉ
我属猴。
13 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 13 có audio
Tiến độ học0/13 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
勇敢yǒng gǎndũng cảmYCT 4聪明cōng mingthông minh - có trí tuệ tốt, hiểu nhanh, học giỏi.YCT 4另外lìng wàingoài ra; thêm nữa; riêng khácYCT 4属shǔthuộc về; cầm tinh, tuổi (属狗: tuổi Tuất)收到shōu dàonhận được祝贺zhù hèchúc mừng, chúc tụngYCT 4初中chū zhōngtrường trung học cơ sở, cấp 2YCT 4挂guàtreo, mắcYCT 4节日jié rìlễ hộiYCT 4猴子hóu zikhỉYCT 3毕业bì yètốt nghiệp, ra trườngYCT 4信封xìn fēngphong bìYCT 4灯笼dēng lóngđèn lồng