Bài 5 · YCT 5
Họ trẻ biết bao!
他们多么年轻啊!
12 từ vựng · ~10 phút · 12 có audio
Tiến độ học0/12 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
儿子ér zicon traiYCT 3阿姨ā yídìYCT 4帅shuàiđẹp trai, phong độ, ngầu女儿nǚ'ércon gáiYCT 3年轻nián qīngtrẻYCT 4照相zhào xiàngchụp ảnhYCT 4张zhāngtờ, tấm, chiếc (lượng từ cho vật phẳng như giấy, bàn, giường); mở, giương raYCT 3照片zhào piànbức ảnhYCT 4多么duō međến mức nào, làm saoYCT 4孩子hái ziđứa trẻ, trẻ emYCT 3叔叔shū shuchúYCT 4孙子sūn zicháu traiYCT 4