Bài 3 · YCT 5
Thang máy hỏng rồi
电梯坏了。
12 từ vựng · ~10 phút · 12 có audio
Tiến độ học0/12 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
楼lóutòa nhà, tầngYCT 4电梯diàn tīthang máyYCT 4空调kōng tiáomáy điều hòa không khí; điều chỉnh nhiệt độYCT 4窗户chuāng hucửa sổYCT 4沙发shā fāghế sofaYCT 4洗手间xǐ shǒu jiānnhà vệ sinhYCT 4等děngđợi, chờ đợiYCT 3住zhùở, cư trú, dừng lạiYCT 3层céngtầngYCT 4还是hái shihay là, hoặc (trong câu hỏi lựa chọn); vẫn, vẫn cònYCT 4啊atrợ từ ngữ khí cuối câu: à, nhé, nhỉ; ồ, a (thán từ)YCT 4放fàngđặt, để, thảYCT 4