Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 4 cấp độ
YCT 5
Bài học
Bài 3
Bài 3 · YCT 5
Thang máy hỏng rồi
电梯坏了。
12 từ vựng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/12 · 0%
Tất cả · 12
12
0
Ẩn pinyin
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
楼
lóu
tòa nhà; tầng
电梯
diàn*tī
thang máy
空调
kōng*tiáo
máy điều hòa
窗户
chuāng*hu
cửa sổ
沙发
shā*fā
ghế sofa
洗手间
xǐ*shǒu*jiān
nhà vệ sinh
等
děng
đợi
住
zhù
Sống, cư trú
层
céng
tầng
还是
hái*shi
hoặc (trong câu hỏi)
啊
a
a
放
fàng
đặt
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý