Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 4
Bài học
Bài 4
Bài 4 · YCT 4
Tôi bị cảm rồi
我感冒了。
8 từ vựng · ~8 phút · 8 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/8 · 0%
Tất cả · 8
8
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
身体
shēn tǐ
cơ thể, thân thể
YCT 3
舒服
shū fu
thoải mái
生病
shēng bìng
bị ốm, mắc bệnh
YCT 3
感冒
gǎn mào
cảm lạnh, cảm cúm
休息
xiū xi
nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động để lấy lại sức
YCT 3
疼
téng
đau, nhức
药
yào
thuốc
一点儿
yì diǎnr
một chút, một ít
Ngoài danh sách
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý