Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 4
Bài học
Bài 1
Bài 1 · YCT 4
Chúng tôi có 108 học sinh
我们有一百零八个学生。
7 từ vựng · ~7 phút · 7 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/7 · 0%
Tất cả · 7
7
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
手机
shǒu jī
điện thoại di động, điện thoại cầm tay
YCT 3
电脑
diàn nǎo
máy tính (điện não)
YCT 3
零
líng
không, con số không
上网
shàng wǎng
lướt web, lên mạng (sử dụng Internet)
YCT 3
百
bǎi
trăm
千
qiān
Ngàn
少
shǎo
ít, thiếu, ít hơn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý