Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 3
Bài học
Bài 8
Bài 8 · YCT 3
Tuyết rơi rồi
下雪了。
7 từ vựng · ~7 phút · 7 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/7 · 0%
Tất cả · 7
7
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
下雪
xià xuě
tuyết rơi
听
tīng
nghe, lắng nghe
下雨
xià yǔ
trời mưa, mưa rơi
外面
wài miàn
bên ngoài, ngoài trời; nước ngoài
出
chū
ra, đi ra
别
bié
đừng; chớ; khác biệt; biệt
作业
zuò yè
bài tập
YCT 4
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý