Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 2
Bài học
Bài 3
Bài 3 · YCT 2
Bút chì của bạn đâu?
你的铅笔呢?
10 từ vựng · ~9 phút · 10 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/10 · 0%
Tất cả · 10
10
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
床
chuáng
giường (nơi ngủ)
YCT 4
房间
fáng jiān
phòng (nhà)
电视
diàn shì
TV, truyền hình (chương trình hoặc thiết bị)
YCT 3
桌子
zhuō zi
cái bàn
椅子
yǐ zi
ghế
铅笔
qiān bǐ
bút chì
书包
shū bāo
cặp sách
里面
lǐ miàn
bên trong
上边
shàng biān
bên trên, phía trên
YCT 3
矮
ǎi
thấp
YCT 4
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý