Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 2
Bài học
Bài 2
Bài 2 · YCT 2
Buổi sáng bạn dậy lúc mấy giờ?
你早上几点起床?
7 từ vựng · ~7 phút · 7 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/7 · 0%
Tất cả · 7
7
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
起床
qǐ chuáng
thức dậy, rời giường
睡觉
shuì jiào
đi ngủ, ngủ
早上
zǎo shang
buổi sáng (thời điểm từ khi thức dậy đến trưa)
晚上
wǎn shang
buổi tối, tối; buổi tối
到
dào
đến, tới
YCT 3
呢
ne
trợ từ cuối câu: … thì sao?, … nhỉ? (hỏi tiếp, hỏi lại); biểu thị hành động đang tiếp diễn
要
yào
muốn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý