Bài 9 · YCT 1
Hôm nay thứ mấy?
今天星期几?
14 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 14 có audio
Tiến độ học0/14 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
星期一xīng qī yīthứ Hai星期二xīng qī èrthứ Ba星期三xīng qī sānthứ TưNgoài danh sách星期四xīng qī sìthứ Năm星期五xīng qī wǔthứ Sáu星期六xīng qī liùthứ Bảy星期天xīng qī tiānChủ nhật (ngày nghỉ cuối tuần)Ngoài danh sách生日shēng rìsinh nhật, ngày sinhYCT 3月yuètháng号hàongày (trong tháng); số, hiệu; dấu hiệu; âm 'hào' (kêu)今天jīn tiānhôm nay; ngày hôm nay星期xīng qītuần; thứ (trong tuần)明天míng tiānngày mai喜欢xǐ huanthích (cảm xúc hướng towards, yêu thích)