Bài 6 · YCT 1
Bạn cao thật đấy!
你的个子真高!
12 từ vựng · ~10 phút · 12 có audio
Tiến độ học0/12 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
头发tóu fatóc眼睛yǎn jingmắt鼻子bí zimũi (cơ quan khứu giác); lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)耳朵ěr duotai (cơ quan thính giác); quai (cái quai cầm)手shǒutayYCT 2的decủa (trợ từ kết cấu nối định ngữ với danh từ: 我的书)小xiǎonhỏ大dàto, lớn (tính từ)长chángdài; chiều dài个子gè zichiều cao真zhēnthật, thật sựYCT 2高gāocao (tính từ)