Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 1
Bài học
Bài 11
Bài 11 · YCT 1
Bạn muốn ăn gì?
你吃什么?
9 từ vựng · ~8 phút · 9 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/9 · 0%
Tất cả · 9
9
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
米饭
mǐ fàn
cơm (gạo)
面条
miàn tiáo
mì (sợi)
苹果
píng guǒ
quả táo
牛奶
niú nǎi
sữa (bò)
水
shuǐ
nước (danh từ)
吃
chī
ăn (động từ)
喝
hē
uống (động từ)
爱
ài
yêu, thích (động từ)
蛋糕
dàn gāo
bánh
YCT 4
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý