Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 1
Bài học
Bài 10
Bài 10 · YCT 1
Bây giờ mấy giờ?
现在几点?
5 từ vựng · ~6 phút · 5 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/5 · 0%
Tất cả · 5
5
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
现在
xiàn zài
bây giờ, hiện tại; ngay bây giờ
点
diǎn
giờ (trên đồng hồ), điểm
分
fēn
phút; xu (1/100 tệ); điểm số; chia, phân chia
YCT 4
见
jiàn
thấy, gặp
Ngoài danh sách
早上
zǎo shang
buổi sáng (thời điểm từ khi thức dậy đến trưa)
YCT 2
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý