/ào/
tự hào
/ào*màn/
kiêu ngạo
/bì*bìng/
nhược điểm
/bào*zào/
nóng tính
/bēi*bǐ/
bỉ ổi
/bēi*guān/
bi quan
/běn*xìng/
bản tính
/zhōng*zhēn/
trung thành
/biè*niu/
không thoải mái
/jué*jiàng/
bướng bỉnh
/jié*jiǎn/
tiết kiệm
/měng*liè/
mạnh mẽ
/pǔ*shí/
chân thành
/rén*gé/
nhân cách
/shuǎng*kuài/
thẳng thắn
/táo*qì/
nghịch ngợm
/xiǎo*qì/
keo kiệt
/wú*sī/
vô tư
/zì*sī*zì*lì/
ích kỷ
/xiōng'è/
hung ác
/yīn*qín/
niềm nở
/zhōng*chéng/
/cán*rěn/
tàn nhẫn
/chán/
háu ăn
/chāng*kuáng/
điên cuồng
/chén*wěn/
trầm tĩnh
/chén*zhuó/
bình tĩnh
/chéng*kěn/
/cí*shàn/
từ thiện
/cí*xiáng/
hiền từ
/cū*bào/
thô lỗ, hung dữ
/cū*lǔ/
thô lỗ
/juè/
/míng*zhì/
khôn ngoan
/qì*něi/
nản lòng
/rén*shēn/
cá nhân
/tān*lán/
tham lam
/tiān*xìng/
bản năng tự nhiên
/xiǎo*rén/
người có vị trí thấp
/xì*xīn/
cẩn thận
/zì*xìn*xīn/
tự tin
/xiōng*hěn/
tàn ác
/yòu*zhì/
trẻ con, ấu trĩ
/zhōng*shí/
trung thành và đáng tin cậy