/rén*lì/
nhân lực
/gōng*zuò*rì/
ngày làm việc
/zhí*bān/
trực ban
/zhí*néng/
chức năng
/zhí*wèi/
vị trí, công việc
/zhí*wù/
chức vụ
/zhù*lǐ/
trợ lý
/zhù*shǒu/
/gù*wèn/
tư vấn viên
/zhèng/
kiếm được
/láo*dòng/
/yè*wù/
công việc chuyên nghiệp
/shàng*jí/
cấp trên
/fǔ*zhù/
hỗ trợ
/chū*chāi/
đi công tác
/cí*zhí/
từ chức
/dòng*shǒu/
bắt đầu công việc
/fù*zé*rén/
người phụ trách
/gǎo/
làm
/gǎo*hǎo/
làm tốt
/jú*zhǎng/
cục trưởng
/kǎo*hé/
kiểm tra
/xīn*kǔ/
vất vả
/chuán*zhēn/
gửi fax
/hé/
hộp
/hé*zi/
/jiāo*shuǐ/
keo
/jiāo*dài/
băng keo
/shè*yǐng*shī/
nhiếp ảnh gia
/zhǔ*guǎn/
quản lý
/huí*bào/
báo cáo lại
/jiě*chú/
loại bỏ
/wěi*tuō/
ủy thác
/jiǎng*lì/
thưởng
/xiàng*dǎo/
hướng dẫn viên