XieHanzi Logo

Giải trí tôi

/huá*chuán/

chèo thuyền

/huà*jù/

kịch nói

/jīng*jù/

Kinh kịch

/lián*xù*jù/

phim truyền hình

/yǎn*chū/

biểu diễn

/měi*shù/

nghệ thuật

/qiú*mí/

người hâm mộ bóng đá

/shè*jì/

thiết kế

/Shì*jiè*bēi/

Cúp thế giới

/tiào*wǔ/

nhảy múa

/tīng*zhòng/

khán giả

/zá*zhì/

tạp chí

/wǔ*shù/

wushu

/jì*shù/

công nghệ

/guān*zhòng/

khán giả

/guó*qìng/

Ngày Quốc khánh

/gōng*fu/

kung fu

/wǔ*qì/

vũ khí

/lǚ*xíng*shè/

công ty du lịch

/lǚ*guǎn/

khách sạn

/tuán*tǐ/

nhóm

/gōng*fu/

thời gian rảnh rỗi

/kòngr*/

Thời gian rỗi