/tīng*xiě/
nghe viết
/zhǔn*bèi/
chuẩn bị
/hàn*zì/
chữ Hán
/xué*xí/
học
/hàn*yǔ/
tiếng Trung
/kàn/
nhìn, xem
tham quan
/kè/
bài học
/wài*yǔ/
ngoại ngữ
/dú/
đọc
/kè*běn/
sách giáo khoa
/shū/
sách
/zì/
chữ
/kè*wén/
bài khoá
/yè/
trang
/tīng/
nghe
/xué/
/zhōng*wén/
/xiě/
viết
/zhī*shi/
kiến thức
/shū*bāo/
cặp sách
/běn*zi/
vở bài tập
/huí*dá/
trả lời