/lǎng*dú/
đọc to
/sǎn*wén/
tản văn
/shū*jí/
sách
/fēng*qù/
hài hước
/qíng*jié/
tình tiết
/zhǔ*tí/
chủ đề
/zhù*zuò/
tác phẩm, bài viết
/xù*yán/
lời tựa
/xiě*zuò/
viết; sáng tác
/yù*yán/
ngụ ngôn
/wén*yì/
văn nghệ
/tóng*huà/
truyện cổ tích
/jù*běn/
kịch bản
/bàn*yǎn/
đóng vai
/wǔ*dǎo/
nhảy múa; điệu nhảy
/mò*shuǐr*/
mực
/shū*fǎ/
thư pháp
/guān*guāng/
tham quan
/yí*liú/
để lại
/chén*liè/
trưng bày, triển lãm
/xiào*xiàng/
chân dung
/sú*huà/
tục ngữ
/mín*jiān/
dân gian
/qǔ*zi/
bài hát, giai điệu
/xuán*lǜ/
giai điệu
/yǎn*zòu/
biểu diễn
/yáo*gǔn/
nhạc rock
/yīn*xiǎng/
âm thanh
/yuè*pǔ/
bản nhạc
/jié*zòu/
nhịp điệu
/zhuàng*lì/
tráng lệ
/kě*guān/
đáng kể
/táo*cí/
gốm sứ