XieHanzi Logo

Vận chuyển

/tuō*yùn/

gửi hàng

/tíng*bó/

neo đậu

/háng*xíng/

đi thuyền

/jiǎng/

mái chèo

/léi*dá/

ra đa

/háng*kōng/

hàng không

/háng*tiān/

du hành vũ trụ

/háng*tiān/

hàng không vũ trụ

/huǒ*jiàn/

tên lửa

/dǎo*háng/

điều hướng

/gǎng*kǒu/

cảng

/cāng/

buồng

/chái*yóu/

dầu diesel

/lún*chuán/

tàu hơi nước

/lún*tāi/

lốp xe

/mǎ*tóu/

bến tàu

/shā*chē/

phanh; phanh lại

/zhōu/

thuyền

/yǐn*qíng/

động cơ

/tài*kōng/

không gian

/sōu/

cái (tàu thuyền)

/zhǐ*nán*zhēn/

la bàn

/diān*bǒ/

lắc lư

/bēn*chí/

chạy nhanh

/cāo*zòng/

điều khiển

/pán*xuán/

lượn vòng

/fā*shè/

phóng

/chuán*bó/

tàu thuyền

/suì*dào/

đường hầm

/wèi*xīng/

vệ tinh

/guǐ*dào/

đường sắt; quỹ đạo

/lì*jiāo*qiáo/

cầu vượt