/zhuī*dào/
tưởng niệm
/zhān*yǎng/
chiêm ngưỡng
/xí*sú/
phong tục, tập quán
/tiān*táng/
thiên đường
/mó*guǐ/
quỷ
/yù*yán/
tiên đoán
/jí*xiáng/
may mắn, tốt lành
/shén*qí/
kỳ diệu
/mí*xìn/
mê tín
/yù*zhào/
điềm
/fén*mù/
mộ, nghĩa trang
/shén*shèng/
thần thánh
/xìn*yǎng/
tín ngưỡng
/chóng*bài/
sùng bái
/pěng/
nâng lên bằng hai tay
/yě*mán/
dã man
/mái*zàng/
chôn cất
/mó*shù/
ảo thuật
/shén*xiān/
thần tiên
tiên tri
/qīng*zhēn/
Hồi giáo
/zhuāng*yán/
trang nghiêm