/chù*fàn/
xúc phạm
/fēi*fǎ/
bất hợp pháp
/qiǎng*jié/
cướp
/rén*zhì/
con tin
/xíng*shì/
hình sự
/wěi*zào/
giả mạo
/tóu*jī/
đầu cơ; sự đầu cơ
/huì*lù/
hối lộ
/xiōng*shǒu/
sát nhân
/zéi/
kẻ trộm
kẻ phản bội
/zǒu*sī/
buôn lậu
/dǎi*tú/
tội phạm
/fěi*tú/
kẻ cướp
/liú*máng/
kẻ côn đồ
/dào*qiè/
trộm cắp
/zhà*piàn/
lừa đảo
/tān*wū/
tham ô
/bì*duān/
tham nhũng
/chuàn/
chuỗi
âm mưu
/bǎng*jià/
bắt cóc
/bào*lì/
bạo lực, sức mạnh
/biàn*rèn/
nhận ra
/chá*huò/
truy tìm và thu giữ
/bǔ*zhuō/
săn bắt
/dài*bǔ/
bắt giữ
/shì*fàng/
giải phóng
/gōng'ān*jú/
cục công an
/mù*dǔ/
chứng kiến
/jiān*yù/
nhà tù
/jū*liú/
giam giữ
/zhuī*jiū/
truy cứu trách nhiệm
/sōu*suǒ/
tìm kiếm
/tàn*suǒ/
khám phá
/zhì'ān/
an ninh công cộng
/xún*luó/
tuần tra
/jiē*fā/
phơi bày
/xiàn*chǎng/
hiện trường, địa điểm
/zāo*shòu/
chịu
/xiàn*hài/
bẫy
/fàn*mài/
buôn bán
/cè*huà/
lập kế hoạch
/dǎ*jī/
đánh